Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
君
くん
ông; chủ; cậu bé; cô; cô gái; thưa ông; thưa bà
君 公
きみ
bạn; bạn bè; quân chủ; người cai trị; chủ quyền; (chủ nhân của ai đó); anh ấy; cô ấy
君
きんじ
bạn
君
ぎみ
hậu tố gắn vào thành viên gia đình người khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật