Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同行
どうこう
đi cùng; đi với; du lịch cùng nhau; cùng ngân hàng; ngân hàng đã nói
同行
どうぎょう
đồng hành; bạn đồng hành