Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
同行
どうこう
đi cùng; đi với; du lịch cùng nhau; cùng ngân hàng; ngân hàng đã nói
同行
どうぎょう
đồng hành; bạn đồng hành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật