Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
印 標 証 証し
しるし
dấu; ký hiệu; biểu tượng; huy hiệu; huy hiệu; phù hiệu; cờ; bằng chứng; chứng cứ; dấu hiệu (của lòng biết ơn, tình cảm, v.v.)
印
いん
con dấu; dấu niêm phong; dấu ấn; dấu; niêm phong; in; thủ ấn; thủ ấn ninja; Ấn Độ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật