Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
前々 前前
まえまえ
rất lâu trước đây
前々 前前
ぜんぜん
trước trước; hai trước; hai hàng trước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật