Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前々 前前
まえまえ
rất lâu trước đây
前々 前前
ぜんぜん
trước trước; hai trước; hai hàng trước