前々 [Tiền 々]
前前 [Tiền Tiền]
ぜんぜん
Tiền tố
trước trước; hai trước; hai hàng trước
🔗 前々回; 前々日
Tiền tố
trước trước; hai trước; hai hàng trước
🔗 前々回; 前々日