Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
出来
しゅったい, しゅつらい
sự xảy ra; sự diễn ra; hoàn thành
出来
でき
tay nghề; kỹ thuật; sự thực hiện; hoàn thiện; điểm số; kết quả; thành tích; chất lượng (ví dụ: của mùa màng); giao dịch; buôn bán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật