Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
共
ども
ngôi thứ nhất số nhiều (hoặc số ít); ngôi thứ hai hoặc ba số nhiều
共
とも
cùng với; giống nhau; cả hai; tất cả; không ai; bao gồm ...
与 共
むた, みた
cùng với ...
共
ごと, ぐち
bao gồm...; với...

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật