[Cộng]

とも

Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố

cùng với

Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố

giống nhau

Hậu tố

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

cả hai; tất cả; không ai

JP: 両国りょうこくともいま平和へいわ状態じょうたいにある。

VI: Hiện tại, cả hai quốc gia đều đang trong tình trạng hòa bình.

Hậu tố

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bao gồm ...