Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
値 価 價
あたい
giá; giá trị
値
ち
mức; giá trị
値 直
ね
giá; chi phí; giá trị; công lao