Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
値 価 價
あたい
giá; giá trị
値
ち
mức; giá trị
値 直
ね
giá; chi phí; giá trị; công lao

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật