Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
係 係り
かかり
trách nhiệm; nhiệm vụ; người phụ trách; nhân viên; thư ký; kết nối; liên kết
係 掛
がかり
trách nhiệm; nhiệm vụ; người phụ trách