Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
作り 造り
つくり
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng; cấu trúc; vẻ ngoài (trang phục, trang điểm, v.v.); thân hình; vóc dáng; sashimi; cười gượng
作り 造り
づくり
làm; hình thành; trồng trọt; trồng; hình thức; diện mạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật