Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
何
なに
gì; cái đó; thứ đó; cái gì đó; cái gì đó không rõ; cái gì đó không biết tên; dương vật; cái đó; (không) chút nào; (không) một chút nào; gì?; hả?; này!; thôi nào!; ồ, không (ổn mà); sao (không có gì); ồ (chắc chắn không)
何
なん
gì; bao nhiêu; nhiều; một vài