Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代々 代代
だいだい
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác; qua các thời đại
代々 世々 代代 世世
よよ
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác