Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
代々 代代
だいだい
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác; qua các thời đại
代々 世々 代代 世世
よよ
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật