代々 [Đại 々]
代代 [Đại Đại]
だいだい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000
Trạng từDanh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác; qua các thời đại
JP: この伝統は代々受け継がれている。
VI: Truyền thống này đã được truyền lại từ đời này sang đời khác.