代々 [Đại 々]

世々 [Thế 々]

代代 [Đại Đại]

世世 [Thế Thế]

よよ

Trạng từDanh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác

🔗 代々・だいだい