Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
人前 人まえ
ひとまえ
trước mặt người khác
人前
にんまえ
phần ăn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật