Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
5月 五月
ごがつ
tháng Năm; tháng năm âm lịch
五月 皐月 早月
さつき
tháng thứ năm của lịch âm; hoa đỗ quyên Satsuki