五月 [Ngũ Nguyệt]
皐月 [Cao Nguyệt]
早月 [Tảo Nguyệt]
さつき
サツキ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
tháng thứ năm của lịch âm
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
hoa đỗ quyên Satsuki