Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二 2 弐 弍 貳 貮
に, ふた, ふ, ふう
hai
二
アル, アール
hai
二 両
リャン
hai