Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二
[Nhị]
両
[Lạng]
リャン
🔊
Số từ
hai
Hán tự
二
Nhị
hai
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
Từ liên quan đến 二
弐
に
hai
2
に
hai
二つ
ふたつ
hai
弐つ
ふたつ
hai