二つ [Nhị]

2つ

ふたつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Số từ

hai

JP: 2つの質問しつもんをしてもよいですか。

VI: Tôi có thể đặt hai câu hỏi không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ふたつだけだったよ。
Chỉ có hai thôi.
ふたつともタダだよ。
Cả hai đều miễn phí.
あねふたじょうです。
Chị gái tôi lớn hơn tôi hai tuổi.
ふたつパンをいました。
Tôi đã mua hai cái bánh mì.
このふたつに大差たいさはない。
Không có sự khác biệt lớn giữa hai cái này.
ふたつしかつけられなかった。
Tôi chỉ tìm thấy hai cái thôi.
本当ほんとううりふたつだったわ。
Họ thực sự giống nhau như đúc.
そのふたつともきではない。
Tôi không thích cả hai thứ đó.
サリーはケンよりもふた年上としうえです。
Sally lớn hơn Ken hai tuổi.
ビルはわたしよりふたじょうです。
Bill lớn hơn tôi hai tuổi.

Hán tự

Từ liên quan đến 二つ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 二つ
  • Cách đọc: ふたつ
  • Loại từ: Số từ đếm (đếm chung), trạng từ số lượng
  • Ý nghĩa khái quát: hai (2 cái/mục/điểm...)
  • JLPT: N5
  • Lưu ý: có thể viết 2つ; là số đếm thuần Nhật (訓読み)

2. Ý nghĩa chính

二つ là số “hai” dùng để đếm vật nói chung khi không (hoặc chưa) dùng trợ từ đếm chuyên biệt. Cũng dùng để nói “hai điều, hai điểm, hai phần”.

3. Phân biệt

  • 二つ vs 二個・二枚・二本…: nếu muốn chính xác loại vật, dùng trợ từ đếm thích hợp.
  • 二つ vs 二人: “hai người” phải dùng 二人(ふたり).
  • 二つ vs 2つ: nghĩa như nhau; 2つ thường dùng trong ghi chép/ngắn gọn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 名詞を二つ買う/ください: mua/cho hai cái...
  • 二つに分ける/折る: chia/bẻ làm đôi
  • 二つ目(ふたつめ): cái/thứ hai (điểm rẽ, mục…)
  • Thân mật đến trung tính; dùng rộng rãi mọi ngữ cảnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
二人Phân biệthai ngườiĐếm người
二個Từ liên quanhai cái (đồ nhỏ, tròn…)Trợ từ đếm “個”
二枚Từ liên quanhai tấm/tờĐồ dẹt
二本Từ liên quanhai chiếc (dài, thon)Nước, bút, cây…
一つ/三つĐối nghĩa tương đốimột/baSố liền kề
二つ目Biến thểthứ haiVị trí/thứ tự

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 二: “hai”; Onyomi: ニ, Kun: ふた・ふたつ
  • Hình thức đếm thuần Nhật: 二つ(ふたつ).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đã chọn đúng trợ từ đếm chuyên biệt, nên dùng dạng đó thay vì 二つ để tự nhiên hơn. Tuy vậy, trong hội thoại, 二つ vẫn rất thường gặp và đủ hiểu.

8. Câu ví dụ

  • りんごを二つください。
    Cho tôi hai quả táo.
  • 問題は二つあります。
    Có hai vấn đề.
  • 道は途中で二つに分かれる。
    Đường chia làm hai ở giữa chừng.
  • 二つ目の角を右に曲がってください。
    Rẽ phải ở góc thứ hai.
  • 意見を二つにまとめる。
    Tổng hợp ý kiến thành hai nhóm.
  • 彼には夢が二つある。
    Anh ấy có hai giấc mơ.
  • 机を二つ並べる。
    Xếp hai cái bàn cạnh nhau.
  • この漢字には読みが二つある。
    Chữ Hán này có hai cách đọc.
  • 提案には二つの欠点がある。
    Đề xuất có hai nhược điểm.
  • ケーキを二つに切って分ける。
    Cắt bánh thành hai phần để chia.
💡 Giải thích chi tiết về từ 二つ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?