1. Thông tin cơ bản
- Từ: 二つ
- Cách đọc: ふたつ
- Loại từ: Số từ đếm (đếm chung), trạng từ số lượng
- Ý nghĩa khái quát: hai (2 cái/mục/điểm...)
- JLPT: N5
- Lưu ý: có thể viết 2つ; là số đếm thuần Nhật (訓読み)
2. Ý nghĩa chính
二つ là số “hai” dùng để đếm vật nói chung khi không (hoặc chưa) dùng trợ từ đếm chuyên biệt. Cũng dùng để nói “hai điều, hai điểm, hai phần”.
3. Phân biệt
- 二つ vs 二個・二枚・二本…: nếu muốn chính xác loại vật, dùng trợ từ đếm thích hợp.
- 二つ vs 二人: “hai người” phải dùng 二人(ふたり).
- 二つ vs 2つ: nghĩa như nhau; 2つ thường dùng trong ghi chép/ngắn gọn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 名詞を二つ買う/ください: mua/cho hai cái...
- 二つに分ける/折る: chia/bẻ làm đôi
- 二つ目(ふたつめ): cái/thứ hai (điểm rẽ, mục…)
- Thân mật đến trung tính; dùng rộng rãi mọi ngữ cảnh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 二人 | Phân biệt | hai người | Đếm người |
| 二個 | Từ liên quan | hai cái (đồ nhỏ, tròn…) | Trợ từ đếm “個” |
| 二枚 | Từ liên quan | hai tấm/tờ | Đồ dẹt |
| 二本 | Từ liên quan | hai chiếc (dài, thon) | Nước, bút, cây… |
| 一つ/三つ | Đối nghĩa tương đối | một/ba | Số liền kề |
| 二つ目 | Biến thể | thứ hai | Vị trí/thứ tự |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 二: “hai”; Onyomi: ニ, Kun: ふた・ふたつ
- Hình thức đếm thuần Nhật: 二つ(ふたつ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đã chọn đúng trợ từ đếm chuyên biệt, nên dùng dạng đó thay vì 二つ để tự nhiên hơn. Tuy vậy, trong hội thoại, 二つ vẫn rất thường gặp và đủ hiểu.
8. Câu ví dụ
- りんごを二つください。
Cho tôi hai quả táo.
- 問題は二つあります。
Có hai vấn đề.
- 道は途中で二つに分かれる。
Đường chia làm hai ở giữa chừng.
- 二つ目の角を右に曲がってください。
Rẽ phải ở góc thứ hai.
- 意見を二つにまとめる。
Tổng hợp ý kiến thành hai nhóm.
- 彼には夢が二つある。
Anh ấy có hai giấc mơ.
- 机を二つ並べる。
Xếp hai cái bàn cạnh nhau.
- この漢字には読みが二つある。
Chữ Hán này có hai cách đọc.
- 提案には二つの欠点がある。
Đề xuất có hai nhược điểm.
- ケーキを二つに切って分ける。
Cắt bánh thành hai phần để chia.