Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
上手
じょうず, じょうて, じょうしゅ
khéo léo; giỏi; nịnh hót
上手
うわて, かみて
phần trên; thượng nguồn; bên phải sân khấu; khéo léo; nắm đai trên đối thủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật