Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上手
じょうず, じょうて, じょうしゅ
khéo léo; giỏi; nịnh hót
上手
うわて, かみて
phần trên; thượng nguồn; bên phải sân khấu; khéo léo; nắm đai trên đối thủ