Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一番 1番
いちばん
số một; đầu tiên; tốt nhất; nhất; trận đấu; vòng đấu; thử nghiệm; thử; bài hát; tác phẩm
一番 一つがい 1つがい
ひとつがい
cặp đôi; đôi