Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一番 1番
いちばん
số một; đầu tiên; tốt nhất; nhất; trận đấu; vòng đấu; thử nghiệm; thử; bài hát; tác phẩm
一番 一つがい 1つがい
ひとつがい
cặp đôi; đôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật