Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一手
いって
một nước đi; cách duy nhất; làm một mình; độc quyền
一手
ひとて
nỗ lực của bản thân; một ván (cờ vây, shogi, v.v.); một điệu nhảy; một bản nhạc; một đội; một nhóm; một tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật