一手 [Nhất Thủ]

いって
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

một nước đi

Danh từ chung

cách duy nhất

Danh từ chung

làm một mình; độc quyền

🔗 一手に