一手 [Nhất Thủ]

ひとて

Danh từ chung

nỗ lực của bản thân

Danh từ chung

một ván (cờ vây, shogi, v.v.)

Danh từ chung

một điệu nhảy; một bản nhạc

Danh từ chung

một đội; một nhóm

Danh từ chung

một tay