追伸 [Truy Thân]

追申 [Truy Thân]

ついしん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

tái bút; PS; P.S.

JP: 追伸ついしんあいしてます。

VI: P.S. Anh yêu em.

Hán tự

Từ liên quan đến 追伸