Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二伸
[Nhị Thân]
にしん
🔊
Danh từ chung
tái bút
Hán tự
二
Nhị
hai
伸
Thân
mở rộng; kéo dài
Từ liên quan đến 二伸
PS
ピー・エス
tái bút; PS
追って書き
おってがき
tái bút
追伸
ついしん
tái bút; PS; P.S.
追啓
ついけい
tái bút
追申
ついしん
tái bút; PS; P.S.
追白
ついはく
tái bút
追而書
おってがき
tái bút
追而書き
おってがき
tái bút