Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追白
[Truy Bạch]
ついはく
🔊
Danh từ chung
tái bút
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
白
Bạch
trắng
Từ liên quan đến 追白
PS
ピー・エス
tái bút; PS
二伸
にしん
tái bút
追って書き
おってがき
tái bút
追伸
ついしん
tái bút; PS; P.S.
追啓
ついけい
tái bút
追申
ついしん
tái bút; PS; P.S.
追而書
おってがき
tái bút
追而書き
おってがき
tái bút