言いがたい [Ngôn]

言い難い [Ngôn Nạn]

言いにくい [Ngôn]

言難い [Ngôn Nạn]

いいがたい – 言いがたい・言い難い・言難い
いいにくい – 言い難い・言いにくい・言難い

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

khó nói; không thể diễn tả; ngại nói

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

📝 đặc biệt là 言いにくい

xấu hổ; tế nhị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたのうことはしんじがたい。
Những gì bạn nói khó tin.
きみうことはしんじがたい。
Những gì bạn nói khó tin.
かれうことはとてもしんじがたかった。
Những gì anh ấy nói rất khó tin.
みんなから近寄ちかよりがたいってよくわれます。
Mọi người thường nói tôi khó gần.
それはあきらかに、満足まんぞくすべきものとはいいいがたい。
Rõ ràng, khó mà nói là đáng hài lòng.

Hán tự

Từ liên quan đến 言いがたい