西 [Tây]

シャー

Danh từ chung

Lĩnh vực: Mạt chược

gió tây (mạt chược)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Mạt chược

bài thắng với một bộ gió tây (mạt chược)

Hán tự

Từ liên quan đến 西