Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西
[Tây]
せい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Tây Ban Nha
🔗 西班牙・スペイン
Hán tự
西
Tây
phía tây
Từ liên quan đến 西
ウェスト
vòng eo; số đo vòng eo
ウエスト
vòng eo; số đo vòng eo
真西
まにし
chính tây
西方
せいほう
hướng tây
酉
とり
con gà