1. Thông tin cơ bản
- Từ: 裁量
- Cách đọc: さいりょう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: quyền tự quyết, quyền tùy nghi, mức độ tự chủ trong quyết định
- Độ trang trọng: trang trọng – thường gặp trong kinh doanh, quản trị, pháp lý
- Mẫu đi kèm: 裁量がある/大きい/小さい;裁量に任せる;裁量を与える;上司の裁量で〜
2. Ý nghĩa chính
裁量 là phạm vi một cá nhân/tổ chức có thể tự mình phán đoán và quyết định mà không cần xin phép chi li. Tương đương “discretion”.
3. Phân biệt
- 裁量 vs 判断: 判断 là “phán đoán” nói chung; 裁量 nhấn mạnh “quyền hạn được phép tự quyết”.
- 裁量権: quyền tự quyết (thuật ngữ pháp lý) – danh từ ghép cụ thể hóa quyền hạn của 裁量.
- Lưu ý phát âm: 裁量(さいりょう) dễ nhầm với 材料(ざいりょう) “nguyên liệu”. Nghĩa và âm đầu khác nhau.
- Không dùng “裁量する” trong văn nói thường; thay bằng 「裁量に任せる/裁量で決める」.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kinh doanh/quản trị: phân quyền, đánh giá hiệu suất, quyết định ngân sách, nhân sự.
- Giáo dục/y tế/công: phạm vi giáo viên, bác sĩ, công chức được phép tự quyết.
- Kết hợp tiêu biểu: 裁量の余地(khoảng tự quyết)、裁量労働制、上長の裁量、現場裁量.
- Sắc thái: “có裁量” thường đi kèm trách nhiệm giải trình.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 裁量権(さいりょうけん) |
Liên quan |
quyền tự quyết |
Thuật ngữ pháp lý/quản trị. |
| 采配(さいはい) |
Liên quan |
chỉ huy, điều phối |
Nhấn vào hành vi điều khiển. |
| 自由裁量 |
Đồng nghĩa |
tùy nghi tự quyết |
Nhấn mạnh mức tự do cao. |
| 権限(けんげん) |
Liên quan |
quyền hạn |
Phạm vi quyền lực chính thức. |
| 規制・拘束 |
Đối nghĩa |
quy định/kiềm tỏa |
Giảm hoặc loại bỏ phạm vi tự quyết. |
| 画一(かくいつ) |
Đối nghĩa |
đồng loạt, cứng nhắc |
Không có chỗ cho tùy nghi. |
| 裁量労働制 |
Liên quan |
chế độ làm việc theo sản lượng/tự chủ |
Thuật ngữ lao động. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 裁: “cắt/định đoạt, xét xử”.
- 量: “đo lường, mức độ”.
- Hợp nghĩa: “định đoạt trong một mức cho phép” → phạm vi tự quyết.
7. Bình luận mở rộng (AI)
裁量 đi liền với trách nhiệm: có tự do quyết định thì cũng phải giải thích được quyết định dựa trên tiêu chí hợp lý. Khi mô tả công việc, “裁量が大きい” hấp dẫn người có kinh nghiệm; với người mới, cần khung hướng dẫn để tránh “過度の裁量”.
8. Câu ví dụ
- 予算配分は部長の裁量で決まる。
Phân bổ ngân sách được quyết định theo quyền tự quyết của trưởng phòng.
- 現場の裁量に任せます。
Giao cho hiện trường tự quyết.
- この職種は裁量が大きい。
Công việc này có mức tự chủ cao.
- 担当者の裁量の余地はほとんどない。
Hầu như không có khoảng tự quyết cho phụ trách.
- マネージャーは部下に適切な裁量を与えるべきだ。
Quản lý nên trao quyền tự quyết phù hợp cho nhân viên.
- 今回は例外的に校長の裁量で許可された。
Lần này được hiệu trưởng cho phép theo thẩm quyền tùy nghi.
- 医師の裁量が問われる場面だ。
Đây là tình huống đòi hỏi quyền tự quyết của bác sĩ.
- ルールはあるが、運用は裁量次第だ。
Có quy định, nhưng vận dụng tùy vào tự quyết.
- 本社の承認なしに課長の裁量で発注した。
Đặt hàng theo quyền tự quyết của trưởng bộ phận, không cần phê duyệt tổng công ty.
- 裁量労働制の是非が議論されている。
Đang tranh luận về tính hợp lý của chế độ làm việc theo tự chủ.