裁量 [Tài Lượng]

さいりょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

quyền quyết định; phán xét

Hán tự

Từ liên quan đến 裁量

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 裁量
  • Cách đọc: さいりょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: quyền tự quyết, quyền tùy nghi, mức độ tự chủ trong quyết định
  • Độ trang trọng: trang trọng – thường gặp trong kinh doanh, quản trị, pháp lý
  • Mẫu đi kèm: 裁量がある/大きい/小さい;裁量に任せる;裁量を与える;上司の裁量で〜

2. Ý nghĩa chính

裁量 là phạm vi một cá nhân/tổ chức có thể tự mình phán đoán và quyết định mà không cần xin phép chi li. Tương đương “discretion”.

3. Phân biệt

  • 裁量 vs 判断: 判断 là “phán đoán” nói chung; 裁量 nhấn mạnh “quyền hạn được phép tự quyết”.
  • 裁量権: quyền tự quyết (thuật ngữ pháp lý) – danh từ ghép cụ thể hóa quyền hạn của 裁量.
  • Lưu ý phát âm: 裁量(さいりょう) dễ nhầm với 材料(ざいりょう) “nguyên liệu”. Nghĩa và âm đầu khác nhau.
  • Không dùng “裁量する” trong văn nói thường; thay bằng 「裁量に任せる/裁量で決める」.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kinh doanh/quản trị: phân quyền, đánh giá hiệu suất, quyết định ngân sách, nhân sự.
  • Giáo dục/y tế/công: phạm vi giáo viên, bác sĩ, công chức được phép tự quyết.
  • Kết hợp tiêu biểu: 裁量の余地(khoảng tự quyết)、裁量労働制上長の裁量現場裁量.
  • Sắc thái: “có裁量” thường đi kèm trách nhiệm giải trình.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
裁量権(さいりょうけん) Liên quan quyền tự quyết Thuật ngữ pháp lý/quản trị.
采配(さいはい) Liên quan chỉ huy, điều phối Nhấn vào hành vi điều khiển.
自由裁量 Đồng nghĩa tùy nghi tự quyết Nhấn mạnh mức tự do cao.
権限(けんげん) Liên quan quyền hạn Phạm vi quyền lực chính thức.
規制・拘束 Đối nghĩa quy định/kiềm tỏa Giảm hoặc loại bỏ phạm vi tự quyết.
画一(かくいつ) Đối nghĩa đồng loạt, cứng nhắc Không có chỗ cho tùy nghi.
裁量労働制 Liên quan chế độ làm việc theo sản lượng/tự chủ Thuật ngữ lao động.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 裁: “cắt/định đoạt, xét xử”.
  • 量: “đo lường, mức độ”.
  • Hợp nghĩa: “định đoạt trong một mức cho phép” → phạm vi tự quyết.

7. Bình luận mở rộng (AI)

裁量 đi liền với trách nhiệm: có tự do quyết định thì cũng phải giải thích được quyết định dựa trên tiêu chí hợp lý. Khi mô tả công việc, “裁量が大きい” hấp dẫn người có kinh nghiệm; với người mới, cần khung hướng dẫn để tránh “過度の裁量”.

8. Câu ví dụ

  • 予算配分は部長の裁量で決まる。
    Phân bổ ngân sách được quyết định theo quyền tự quyết của trưởng phòng.
  • 現場の裁量に任せます。
    Giao cho hiện trường tự quyết.
  • この職種は裁量が大きい。
    Công việc này có mức tự chủ cao.
  • 担当者の裁量の余地はほとんどない。
    Hầu như không có khoảng tự quyết cho phụ trách.
  • マネージャーは部下に適切な裁量を与えるべきだ。
    Quản lý nên trao quyền tự quyết phù hợp cho nhân viên.
  • 今回は例外的に校長の裁量で許可された。
    Lần này được hiệu trưởng cho phép theo thẩm quyền tùy nghi.
  • 医師の裁量が問われる場面だ。
    Đây là tình huống đòi hỏi quyền tự quyết của bác sĩ.
  • ルールはあるが、運用は裁量次第だ。
    Có quy định, nhưng vận dụng tùy vào tự quyết.
  • 本社の承認なしに課長の裁量で発注した。
    Đặt hàng theo quyền tự quyết của trưởng bộ phận, không cần phê duyệt tổng công ty.
  • 裁量労働制の是非が議論されている。
    Đang tranh luận về tính hợp lý của chế độ làm việc theo tự chủ.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_23hlk09enprqg98rrt16gi5vma, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 裁量 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?