自治体 [Tự Trị Thể]

じちたい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

chính quyền địa phương; cơ quan tự quản; cơ quan tự trị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いくつかの地方自治体ちほうじちたいでは開発かいはつ禁止きんしした。
Một số địa phương đã cấm phát triển.
自治体じちたいはゴミ処理しょり問題もんだいあたまかかえている。
Chính quyền địa phương đang đau đầu với vấn đề xử lý rác.
地方自治体ちほうじちたい時代じだいたといわれてからひさしい。
Đã lâu người ta nói rằng thời đại của các đơn vị hành chính địa phương đã đến.
地方自治体ちほうじちたいではあたらしい開発かいはつプロジェクトを無理押むりおししようとしています。
Các đơn vị hành chính địa phương đang cố gắng thúc đẩy các dự án phát triển mới một cách miễn cưỡng.
地方自治体ちほうじちたい中央ちゅうおう政府せいふ服従ふくじゅうすることはかならずしもただしいとはおもわない。
Tôi không nghĩ rằng các đơn vị hành chính địa phương luôn phải tuân theo chính quyền trung ương là đúng.
地方自治体ちほうじちたい中央ちゅうおう政府せいふしたがうことがかならずしもただしいとは、わたしおもわない。
Tôi không nghĩ rằng các địa phương luôn phải tuân theo chính quyền trung ương là đúng.
成人せいじん年齢ねんれい18歳じゅうはっさいげられたのちも、成人せいじんしきいままでとお20歳はたちおこなうという自治体じちたいおおいようです。
Ngay cả sau khi tuổi trưởng thành được hạ xuống 18, nhiều địa phương vẫn tổ chức lễ thành niên ở tuổi 20 như trước.

Hán tự

Từ liên quan đến 自治体

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自治体
  • Cách đọc: じちたい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: đơn vị hành chính tự trị địa phương; chính quyền địa phương (municipality, local government)
  • Phạm vi dùng: tin tức, hành chính, luật, chính sách công, đời sống hằng ngày khi nói về “tỉnh/thành, quận/huyện, thị xã/phường/xã”.

2. Ý nghĩa chính

“自治体” chỉ tập thể/đơn vị hành chính địa phương có quyền tự quản theo luật, như 都道府県・市・区・町・村. Thường đi kèm “地方” thành 地方自治体 để nhấn mạnh cấp địa phương so với trung ương.

3. Phân biệt

  • 自治: khái niệm “tự trị/tự quản” nói chung. 自治体 là “tổ chức/đơn vị” thực hiện tự trị.
  • 地方公共団体: thuật ngữ pháp lý chính thức, gần tương đương 自治体; dùng trang trọng.
  • 行政: “hành chính” (chức năng), còn 自治体 là “tổ chức/cơ quan” thực hiện.
  • /中央政府: cấp trung ương, đối lập với 自治体 (địa phương).
  • 役所/市役所/区役所: tòa nhà/cơ quan nơi 自治体 làm việc, không phải bản thân đơn vị hành chính.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm phổ biến: 地方自治体, 自治体職員, 自治体の財政, 自治体間連携, 自治体が運営する, 自治体に申請する, 自治体レベル.
  • Ngữ cảnh: báo chí, văn bản hành chính, thông báo dịch vụ công, hướng dẫn cư trú/thuế/phúc lợi.
  • Mẫu câu: 「自治体が補助金を交付する」「自治体による支援」「自治体の判断で」.
  • Trang trọng, trung lập; thường đi với số liệu, tên địa danh, hoặc cụm chính sách.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
地方自治体Gần đồng nghĩachính quyền địa phươngNhấn mạnh cấp địa phương; rất thường dùng
地方公共団体Từ pháp lýđơn vị công cộng địa phươngThuật ngữ trang trọng trong luật
都道府県Bộ phậntỉnh/thành (cấp trên)Một loại 自治体
市区町村Bộ phậnthành phố/quận/thị trấn/làngCấp cơ sở của 自治体
Đối lậpnhà nước trung ươngPhân biệt với địa phương
行政Liên quanhành chínhChức năng mà 自治体 thực hiện
役所Liên quantrụ sở hành chínhNơi làm việc thuộc 自治体

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (tự) + (trị, quản) → 自治 “tự quản”.
  • (thể, tổ chức, cơ cấu) → “thực thể/tổ chức”.
  • Kết hợp: 自治 + = “tổ chức thực hiện quyền tự trị”. Sắc thái pháp-lý, hành-chính rõ rệt.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch sang tiếng Việt, “自治体” tùy ngữ cảnh có thể là “chính quyền địa phương”, “đơn vị hành chính địa phương”, hoặc gọi tên cụ thể “tỉnh/thành phố/quận/huyện...”. Tránh dịch thành “phường/xã” nếu văn bản nói chung chung ở mức khái quát. Ngoài ra, khi làm thủ tục, thường dùng “お住まいの自治体に問い合わせる” (hỏi chính quyền nơi cư trú) — dịch tự nhiên là “liên hệ UBND/chi cục địa phương tùy cấp”.

8. Câu ví dụ

  • 多くの自治体が子育て支援を拡充している。
    Nhiều chính quyền địa phương đang mở rộng hỗ trợ nuôi dạy trẻ.
  • 手続きはお住まいの自治体に申請してください。
    Vui lòng nộp hồ sơ tại chính quyền địa phương nơi bạn cư trú.
  • この制度は各自治体の判断に委ねられている。
    Chế độ này được giao cho quyết định của từng địa phương.
  • 自治体間でデータ連携を進める。
    Thúc đẩy liên thông dữ liệu giữa các địa phương.
  • 財政難の自治体が合併を検討している。
    Địa phương gặp khó khăn tài chính đang cân nhắc sáp nhập.
  • 被災地の自治体は復旧作業に追われている。
    Chính quyền địa phương vùng thiên tai đang bận rộn khôi phục.
  • 若者の流出は多くの地方自治体の課題だ。
    Chảy máu người trẻ là vấn đề của nhiều địa phương.
  • 自治体の公式サイトで最新情報を確認する。
    Kiểm tra thông tin mới nhất trên trang chính thức của chính quyền địa phương.
  • この助成金は一部の自治体のみが実施している。
    Khoản trợ cấp này chỉ một số địa phương triển khai.
  • 観光を軸に自治体の活性化を図る。
    Thúc đẩy phát triển địa phương lấy du lịch làm trụ cột.
💡 Giải thích chi tiết về từ 自治体 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?