究極 [Cứu Cực]

窮極 [Cùng Cực]

きゅうきょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tối thượng; cuối cùng; cuối

JP: 人類じんるい究極きゅうきょくてき運命うんめいはどうなるであろうか。

VI: Số phận cuối cùng của loài người sẽ ra sao?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムって究極きゅうきょくこまかいよね。
Tom thật là kỹ tính.
教育きょういく究極きゅうきょく目標もくひょうとはなにだろうか。
Mục tiêu cuối cùng của giáo dục là gì?
わたしたちの究極きゅうきょく目標もくひょう世界せかい平和へいわ樹立じゅりつすることである。
Mục tiêu cuối cùng của chúng ta là thiết lập hòa bình thế giới.
我々われわれ究極きゅうきょく目標もくひょう世界せかい平和へいわ樹立じゅりつすることである。
Mục tiêu cuối cùng của chúng ta là thiết lập hòa bình thế giới.
究極きゅうきょくてきには宇宙うちゅう飛行ひこうぜん人類じんるい有益ゆうえきなものとなろう。
Cuối cùng, du hành vũ trụ sẽ mang lại lợi ích cho toàn nhân loại.
わたしきん必要ひつようとしません、わたし究極きゅうきょくてき真実しんじつさがすだけです。
Tôi không cần tiền bạc, tôi chỉ tìm kiếm chân lý.
意見いけん究極きゅうきょくてきには感情かんじょうによって決定けっていされるのであって、理知りちによってではない。
Cuối cùng, ý kiến ​​được quyết định bởi cảm xúc chứ không phải lý trí.
ヘーゲルの弁証法べんしょうほう秘密ひみつ究極きゅうきょくてきつぎのポイントにだけ存在そんざいする;神学しんがく哲学てつがく否定ひていするために哲学てつがくて、神学しんがく否定ひていします。
Bí mật của phép biện chứng của Hegel cuối cùng chỉ tồn tại ở điểm sau: thông qua triết học để phủ nhận thần học, và thông qua thần học để phủ nhận triết học.

Hán tự

Từ liên quan đến 究極

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 究極
  • Cách đọc: きゅうきょく
  • Từ loại: danh từ / な-tính từ
  • Nghĩa ngắn gọn: tối hậu, tối thượng, ở mức cuối cùng/đích đến
  • Ngữ vực: học thuật – triết học – marketing – đời sống
  • Mẫu thường gặp: 究極のN/究極的に・究極的には

2. Ý nghĩa chính

究極 diễn tả “mức cao nhất/điểm cuối cùng” đạt được sau quá trình tìm tòi, theo đuổi, tinh luyện: mục tiêu tối hậu, lựa chọn tối hậu, phiên bản tối thượng. Thường mang sắc thái lý tưởng hoặc đích đến mang tính triết lý.

3. Phân biệt

  • 究極: nhấn “điểm tận cùng/đích đến” của sự theo đuổi giá trị.
  • 最高: “tốt nhất” trong phạm vi so sánh cụ thể, không nhất thiết là “tối hậu”.
  • 最終的: mang tính “cuối cùng theo trình tự/thời gian”, trung tính.
  • 極限: “giới hạn cực độ” về mặt thể chất/số lượng/điều kiện, sắc thái khoa học.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như định ngữ: 究極の目標/解/一品/デザイン/選択.
  • Phó từ: 究極的には(rốt cuộc thì / xét đến cùng) đưa ra kết luận tổng quát.
  • Marketing thường dùng để nhấn mạnh sự vượt trội: “究極の快適さ”.
  • Với triết lý/sự nghiệp: “研究の究極的な目的”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
最終的 Liên quan cuối cùng (theo trình tự) Không nhấn “tối thượng”.
最高 Gần nghĩa tốt nhất So sánh trong tập hợp cụ thể.
極致 Gần nghĩa văn vẻ cực điểm, tột đỉnh Sắc thái tu từ.
極限 Liên quan cực hạn Thiên về giới hạn vật lý/toán học.
凡庸 Đối nghĩa ngữ cảm tầm thường Ngược với “tối thượng/đỉnh cao”.
妥協 Đối hướng thỏa hiệp Trái với theo đuổi cái “tối hậu”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (きゅう): cùng cực, nghiên cứu đến tận cùng.
  • (きょく): cực, mức tối đa.
  • Kết hợp: 究(tận cùng)+ 極(cực điểm)⇒ tối hậu/tối thượng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng trong bài viết, “究極的には〜だ” giúp chuyển mạch sang quan điểm tổng kết. Với quảng cáo, tránh lạm dụng vì có thể gây sáo rỗng; nên kèm tiêu chí cụ thể để tăng sức thuyết phục.

8. Câu ví dụ

  • 究極の目標は顧客価値の最大化だ。
    Mục tiêu tối hậu là tối đa hóa giá trị cho khách hàng.
  • これは私が考える究極のカレーだ。
    Đây là món cà ri tối thượng theo quan niệm của tôi.
  • 私たちは究極の選択を迫られた。
    Chúng tôi bị dồn đến lựa chọn tối hậu.
  • 研究の究極的な目的は人類の福祉にある。
    Mục đích tối hậu của nghiên cứu là vì phúc lợi nhân loại.
  • 良いデザインの究極はシンプルさだ。
    Tột đỉnh của thiết kế tốt là sự giản đơn.
  • 究極的には自分で決めるしかない。
    Xét đến cùng thì chỉ có thể tự mình quyết định.
  • 彼にとっての究極の幸せは家族と過ごす時間だ。
    Hạnh phúc tối thượng với anh ấy là thời gian bên gia đình.
  • コスト削減と品質維持は企業にとって究極の課題だ。
    Cắt giảm chi phí và duy trì chất lượng là bài toán tối hậu với doanh nghiệp.
  • 究極の一品を目指して試作を重ねた。
    Chúng tôi liên tục thử nghiệm để hướng tới sản phẩm tối thượng.
  • 自然との共生こそ究極の解だと思う。
    Tôi cho rằng chung sống với thiên nhiên mới là lời giải tối hậu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 究極 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?