1. Thông tin cơ bản
- Từ: 穂
- Cách đọc: ほ
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Nông nghiệp, thực vật học, văn chương miêu tả
- Mức độ thông dụng: Trung bình; thường thấy trong miêu tả mùa màng
- Ngữ pháp: 稲の穂/麦の穂/穂先/穂が出る(出穂)
- JLPT: N1 (từ vựng thiên về miêu tả, chuyên biệt)
2. Ý nghĩa chính
Bông/lúa trổ bông: Phần đầu của cây lúa, lúa mì... nơi kết hạt; cũng dùng cho các loài có bông tương tự (như ススキ).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 稲穂: Bông lúa (cụ thể của lúa); trong văn chương hay thấy “稲穂が実る”.
- 穂先: Đầu ngọn bông.
- 出穂(しゅっすい): Thời điểm trổ bông.
- Phân biệt với 茎 (thân), 葉 (lá) là các bộ phận khác của cây.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Miêu tả mùa vụ, phong cảnh nông thôn: 黄金色の穂, 風に揺れる穂.
- Chuyên ngành nông nghiệp: 出穂期, 穂の充実, 倒伏しない穂.
- Văn chương: Dùng gợi sắc thái thu, no đủ, bình yên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 稲穂 |
Loại cụ thể |
Bông lúa |
Rất thường gặp trong văn cảnh mùa gặt |
| 穂先 |
Bộ phận |
Đầu ngọn bông |
Chỉ phần chóp của bông |
| 出穂 |
Thuật ngữ |
Trổ bông |
Giai đoạn sinh trưởng |
| 穂波 |
Liên quan |
Làn sóng bông |
Hình ảnh bông lay như sóng |
| 茎/葉 |
Đối chiếu |
Thân / lá |
Các bộ phận khác của cây |
| 花序 |
Liên quan |
Cụm hoa |
Thuật ngữ thực vật học |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 穂: Bộ lúa 禾 + phần âm 恵; ý chỉ “bông (nơi kết hạt)”
- Âm Hán: スイ; Âm Nhật: ほ
- Từ ghép thường gặp: 稲穂, 穂先, 出穂, 穂状(ほじょう: hình bông, dạng bông)
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với người học, “穂” giúp mở rộng vốn từ miêu tả thiên nhiên. Khi viết văn, những cụm như “黄金色の稲穂が風に揺れる” tạo cảm giác mùa thu Nhật Bản rất đặc trưng, giàu hình ảnh và cảm xúc.
8. Câu ví dụ
- 稲の穂が黄金色に色づいてきた。
Bông lúa đã bắt đầu chuyển vàng óng.
- 風に揺れる麦の穂が美しい。
Những bông lúa mì đung đưa trong gió thật đẹp.
- 穂先が折れてしまった。
Đầu bông đã bị gãy mất.
- 秋になるとススキの穂が一斉に開く。
Đến mùa thu, bông cỏ lau nở rộ đồng loạt.
- 田んぼで稲が穂を出し始めた。
Trên ruộng lúa đã bắt đầu trổ bông.
- 夕日に照らされる穂がきらめく。
Các bông lấp lánh dưới ánh hoàng hôn.
- 収穫前に穂を束ねて干す。
Trước khi gặt, bó bông lại rồi phơi.
- 重く実った穂が垂れている。
Các bông trĩu hạt đang rủ xuống.
- 品種によって穂の形が異なる。
Hình dạng bông khác nhau tùy giống.
- 一面の穂波が広がっていた。
Một mặt sóng bông trải dài khắp cánh đồng.