[Tuệ]

[Tuệ]

Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

bông (cây ngũ cốc); đầu; bông lúa

Danh từ chung

đầu (bút, giáo, v.v.); mũi nhọn

Danh từ chung

đỉnh (sóng)

Danh từ chung

cành ghép

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はなしがなくてこまった。
Gặp khó khăn vì không tìm được chủ đề để nói chuyện.
果樹かじゅ栽培さいばいしゃがリンゴの台木だいぎしました。
Người trồng cây ăn quả đã ghép mắt ghép của cây táo vào gốc cây.
台木だいぎさい形成けいせいそうかさわせるようにします。
Khi ghép hạt giống vào gốc, cần chồng lớp phôi sinh lên nhau.

Hán tự

Từ liên quan đến 穂

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 穂
  • Cách đọc: ほ
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Nông nghiệp, thực vật học, văn chương miêu tả
  • Mức độ thông dụng: Trung bình; thường thấy trong miêu tả mùa màng
  • Ngữ pháp: 稲の穂/麦の穂/穂先/穂が出る(出穂)
  • JLPT: N1 (từ vựng thiên về miêu tả, chuyên biệt)

2. Ý nghĩa chính

Bông/lúa trổ bông: Phần đầu của cây lúa, lúa mì... nơi kết hạt; cũng dùng cho các loài có bông tương tự (như ススキ).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 稲穂: Bông lúa (cụ thể của lúa); trong văn chương hay thấy “稲穂が実る”.
  • 穂先: Đầu ngọn bông.
  • 出穂(しゅっすい): Thời điểm trổ bông.
  • Phân biệt với (thân), (lá) là các bộ phận khác của cây.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Miêu tả mùa vụ, phong cảnh nông thôn: 黄金色の穂, 風に揺れる穂.
  • Chuyên ngành nông nghiệp: 出穂期, 穂の充実, 倒伏しない穂.
  • Văn chương: Dùng gợi sắc thái thu, no đủ, bình yên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
稲穂 Loại cụ thể Bông lúa Rất thường gặp trong văn cảnh mùa gặt
穂先 Bộ phận Đầu ngọn bông Chỉ phần chóp của bông
出穂 Thuật ngữ Trổ bông Giai đoạn sinh trưởng
穂波 Liên quan Làn sóng bông Hình ảnh bông lay như sóng
茎/葉 Đối chiếu Thân / lá Các bộ phận khác của cây
花序 Liên quan Cụm hoa Thuật ngữ thực vật học

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : Bộ lúa 禾 + phần âm 恵; ý chỉ “bông (nơi kết hạt)”
  • Âm Hán: スイ; Âm Nhật: ほ
  • Từ ghép thường gặp: 稲穂, 穂先, 出穂, 穂状(ほじょう: hình bông, dạng bông)

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với người học, “穂” giúp mở rộng vốn từ miêu tả thiên nhiên. Khi viết văn, những cụm như “黄金色の稲穂が風に揺れる” tạo cảm giác mùa thu Nhật Bản rất đặc trưng, giàu hình ảnh và cảm xúc.

8. Câu ví dụ

  • 稲のが黄金色に色づいてきた。
    Bông lúa đã bắt đầu chuyển vàng óng.
  • 風に揺れる麦のが美しい。
    Những bông lúa mì đung đưa trong gió thật đẹp.
  • 先が折れてしまった。
    Đầu bông đã bị gãy mất.
  • 秋になるとススキのが一斉に開く。
    Đến mùa thu, bông cỏ lau nở rộ đồng loạt.
  • 田んぼで稲がを出し始めた。
    Trên ruộng lúa đã bắt đầu trổ bông.
  • 夕日に照らされるがきらめく。
    Các bông lấp lánh dưới ánh hoàng hôn.
  • 収穫前にを束ねて干す。
    Trước khi gặt, bó bông lại rồi phơi.
  • 重く実ったが垂れている。
    Các bông trĩu hạt đang rủ xuống.
  • 品種によっての形が異なる。
    Hình dạng bông khác nhau tùy giống.
  • 一面の波が広がっていた。
    Một mặt sóng bông trải dài khắp cánh đồng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 穂 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?