泥除け [Nê Trừ]
泥よけ [Nê]
どろよけ
Danh từ chung
bảo vệ chống bùn (bắn tung tóe)
Danh từ chung
chắn bùn; tấm chắn bùn
Danh từ chung
cản xe (ô tô); cánh xe
🔗 フェンダー