Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フェンダー
🔊
Danh từ chung
cản xe; chắn bùn
Danh từ chung
cản tàu
🔗 防舷材
Từ liên quan đến フェンダー
泥よけ
どろよけ
bảo vệ chống bùn (bắn tung tóe)
ウィング
nháy mắt
泥除け
どろよけ
bảo vệ chống bùn (bắn tung tóe)