1. Thông tin cơ bản
- Từ: 民衆
- Cách đọc: みんしゅう
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: quần chúng nhân dân, người dân bình thường nói chung
- Lĩnh vực: chính trị - xã hội, lịch sử, truyền thông
2. Ý nghĩa chính
1) Quần chúng, đám đông người dân: tập hợp người dân thường, không phải giới cầm quyền hay tinh hoa. Ví dụ: 民衆の声 - tiếng nói quần chúng.
2) (Lịch sử - xã hội) Lực lượng xã hội rộng lớn: 民衆運動 - phong trào quần chúng; 民衆文化 - văn hóa đại chúng (theo nghĩa từ dưới lên).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 民衆 vs 国民: 国民 là công dân của một quốc gia về mặt pháp lý; 民衆 nhấn mạnh "quần chúng" như một lực lượng xã hội.
- 民衆 vs 大衆: 大衆 là "đại chúng", thiên về số đông, thị hiếu; 民衆 nhấn mạnh vai trò chính trị - xã hội.
- 民衆 vs 庶民: 庶民 là thường dân, đối lập với quý tộc hoặc người quyền thế; 民衆 bao quát rộng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm cố định: 民衆の支持, 民衆の怒り, 民衆に訴える, 民衆運動, 民衆蜂起, 民衆文化.
- Ngữ cảnh: báo chí, học thuật, lịch sử; trong diễn văn chính trị dùng để nhấn mạnh tính đại diện cho người dân.
- Sắc thái: trang trọng, hơi hùng biện; không dùng cho một nhóm nhỏ thân mật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 国民(こくみん) |
Liên quan |
Quốc dân, công dân |
Trên phương diện quốc tịch, pháp lý |
| 大衆(たいしゅう) |
Gần nghĩa |
Đại chúng |
Nhấn mạnh số đông, thị hiếu |
| 庶民(しょみん) |
Gần nghĩa |
Thường dân |
Đối lập tầng lớp trên |
| 権力者(けんりょくしゃ) |
Đối nghĩa |
Người nắm quyền |
Đối lập với dân chúng |
| エリート |
Đối nghĩa |
Tinh hoa |
Tầng lớp trên, có đặc quyền |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 民: dân, người dân.
- 衆: đám đông, nhiều người.
- Ghép nghĩa: đám đông người dân - quần chúng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch, tùy văn cảnh có thể là "quần chúng", "người dân", "đại chúng". Văn bản học thuật nghiêng về "quần chúng"; bài báo tuyên truyền hay diễn văn thích "người dân". Chú ý sắc thái: 民衆 có hơi hướng chính trị - xã hội, do đó phù hợp với các cụm như 民衆の意思, 民衆主義.
8. Câu ví dụ
- 政策は民衆の生活に直結している。
Chính sách gắn trực tiếp với đời sống của người dân.
- 彼は演説で民衆に訴えかけた。
Anh ta kêu gọi quần chúng trong bài diễn thuyết.
- 民衆の支持がなければ改革は進まない。
Nếu không có sự ủng hộ của quần chúng, cải cách sẽ không tiến lên.
- 歴史は民衆の視点からも語られるべきだ。
Lịch sử cũng nên được kể từ góc nhìn của quần chúng.
- 新しい芸術は民衆文化の中から生まれた。
Nghệ thuật mới ra đời từ văn hóa quần chúng.
- 民衆蜂起が政権を揺るがした。
Cuộc nổi dậy của quần chúng đã làm lung lay chính quyền.
- その新聞は民衆の声を代弁している。
Tờ báo đó đại diện cho tiếng nói của người dân.
- 指導者は民衆の不満を直視すべきだ。
Lãnh đạo cần đối diện trực tiếp bất mãn của quần chúng.
- 教育は民衆を力づける最良の手段だ。
Giáo dục là phương tiện tốt nhất để trao quyền cho người dân.
- 映画は民衆の夢や不安を映し出す。
Điện ảnh phản chiếu ước mơ và bất an của quần chúng.