検事 [Kiểm Sự]

けんじ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

công tố viên

JP: 検事けんじ誘導ゆうどう尋問じんもんをした。

VI: Viện kiểm sát đã tiến hành thẩm vấn có dẫn dắt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その検事けんじ裁判さいばん証拠しょうこげた。
Viên kiểm sát đã rút bằng chứng trong phiên tòa.
懲役ちょうえき2年にねん判決はんけつ地方ちほう検事けんじ不満ふまんだった。
Viên chức tố tụng địa phương không hài lòng với bản án hai năm tù.
地方ちほう検事けんじかれぬすみと殺人さつじんざい起訴きそした。
Viện kiểm sát địa phương đã truy tố anh ta về tội trộm cắp và giết người.

Hán tự

Từ liên quan đến 検事

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 検事
  • Cách đọc: けんじ
  • Loại từ: Danh từ (chức danh nghề nghiệp)
  • Nghĩa khái quát: công tố viên (prosecutor)
  • Kanji: 検 (kiểm) + 事 (sự, việc)

2. Ý nghĩa chính

Quan chức thuộc Viện Công tố (検察庁), thực hiện điều tra, khởi tố, tham gia tranh tụng và bảo vệ công tố tại tòa. Trong hệ thống Nhật Bản, 検事 có các cấp bậc (検事, 次席検事, 検事正, 検事長…).

3. Phân biệt

  • 検事 vs 検察官: 検察官 là khái niệm bao trùm (công chức ngành kiểm sát), 検事 là một ngạch/chức danh cụ thể.
  • 検事 vs 裁判官 (thẩm phán) vs 弁護士 (luật sư): vai trò khác nhau trong tố tụng hình sự.
  • 検察庁 là cơ quan; 検事 là con người làm việc trong cơ quan đó.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp thường gặp: 検事が起訴する/論告する/求刑する/取り調べる/差配する.
  • Trong tin tức/pháp đình: 特捜部の検事, 若手検事, 次席検事, 検事長.
  • Sắc thái: trang trọng, chuyên ngành pháp luật; thường đi với tên người/chức danh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
検察官 Liên quan công chức ngành công tố Thuật ngữ bao quát hơn 検事
検察庁 Liên quan Viện Công tố Cơ quan nơi 検事 làm việc
裁判官 Đối chiếu thẩm phán Người xét xử, trung lập
弁護士 Đối chiếu luật sư Bên bào chữa/đại diện pháp lý
起訴 Liên quan khởi tố Hành vi pháp lý do 検事 thực hiện

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 検: Bộ 木 (mộc) + 佥. Nghĩa “kiểm tra”. Âm On: ケン; Kun: しらべる(ít dùng ở dạng này trong từ ghép).
  • 事: Hình ý “sự việc, công việc”. Âm On: ジ; Kun: こと.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bài báo, bạn sẽ thấy cụm 検事は懲役◯年を求刑した (công tố đề nghị mức phạt tù ◯ năm). Khi học thuật ngữ pháp luật, nên liên kết với chuỗi tiến trình: 逮捕 → 送検 → 起訴 → 公判, để hiểu vai trò của 検事 trong từng giai đoạn.

8. Câu ví dụ

  • 検事は被告に対し懲役三年を求刑した。
    Công tố viên đề nghị phạt bị cáo 3 năm tù.
  • 事件は検事によって起訴された。
    Vụ án đã được công tố viên khởi tố.
  • 特捜部の検事が捜査を指揮している。
    Công tố viên của bộ phận điều tra đặc biệt đang chỉ huy điều tra.
  • 公判で検事は論告を行った。
    Tại phiên tòa, công tố viên đã đọc bản luận tội.
  • 若手検事として多くの事件を担当した。
    Với tư cách công tố viên trẻ, tôi đã phụ trách nhiều vụ án.
  • 検事の取り調べは厳しかった。
    Cuộc thẩm vấn của công tố viên rất nghiêm khắc.
  • 彼は検事から事情聴取を受けた。
    Anh ta bị công tố viên lấy lời khai.
  • 次席検事が会見で方針を説明した。
    Phó công tố viên đã giải thích phương châm trong họp báo.
  • 証拠不十分として検事は不起訴処分とした。
    Vì thiếu chứng cứ, công tố viên quyết định không khởi tố.
  • 彼女は夢だった検事になった。
    Cô ấy đã trở thành công tố viên như mơ ước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 検事 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?