Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日輪
[Nhật Luân]
にちりん
🔊
Danh từ chung
mặt trời
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
Từ liên quan đến 日輪
お天道様
おてんとさま
mặt trời
お日さま
おひさま
mặt trời
お日様
おひさま
mặt trời
ソレイユ
mặt trời
天道
てんとう
mặt trời
天道様
てんとうさま
mặt trời; sự quan phòng; thần
太陽
たいよう
Mặt Trời
御天道様
おてんとさま
mặt trời
御日様
おひさま
mặt trời
日
ひ
ngày; ngày tháng
日天
にってん
Surya (thần mặt trời Hindu)
日天子
にってんし
Surya (thần mặt trời Hindu)
Xem thêm