断交 [Đoạn Giao]

だんこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cắt đứt quan hệ

Hán tự

Từ liên quan đến 断交