Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文目
[Văn Mục]
あやめ
🔊
Danh từ chung
hoa văn; thiết kế; sự phân biệt
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
Từ liên quan đến 文目
アイリス
mống mắt
アヤメ
あやめ
hoa diên vĩ
イチハツ
いちはつ
hoa diên vĩ tường; hoa diên vĩ mái nhà
ハナショウブ
はなしょうぶ
hoa diên vĩ Nhật Bản; cờ xanh; Iris ensata
一八
じゅうはち
mười tám
杜若
カキツバタ
hoa diên vĩ
燕子花
カキツバタ
hoa diên vĩ
花ショウブ
はなしょうぶ
hoa diên vĩ Nhật Bản; cờ xanh; Iris ensata
花菖蒲
はなしょうぶ
hoa diên vĩ Nhật Bản; cờ xanh; Iris ensata
菖蒲
しょうぶ
cây xương bồ
鳶尾
いちはつ
hoa diên vĩ tường; hoa diên vĩ mái nhà
Xem thêm