張り [Trương]
はり
ハリ
Danh từ chung
căng thẳng
JP: この弓は張りが強いです。
VI: Cái cung này có độ căng mạnh.
Danh từ chung
📝 thường viết là ハリ
đàn hồi (ví dụ: tóc); độ bật; độ săn chắc (ví dụ: da); âm sắc; sức mạnh (của giọng nói); độ phong phú
JP: 彼の肌は青年の肌のように張りがある。
VI: Da anh ta săn chắc như da của một người trẻ.
Danh từ chung
ý chí; tinh thần; dũng cảm; tự hào; mục đích
JP: 娘をなくして、すっかり心の張りがなくなりました。
VI: Mất đi con gái, tôi đã hoàn toàn mất đi sự nhiệt huyết trong lòng.