大詰め [Đại Cật]

大詰 [Đại Cật]

おおづめ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

cảnh cuối; kết thúc

JP: 真剣しんけんにやってよね。学園がくえんさいってくれないんだよ、もう大詰おおづめなんだから。

VI: Hãy làm việc này một cách nghiêm túc nhé. Lễ hội trường học không chờ đợi ai đâu, chúng ta đã vào giai đoạn cuối rồi.

Hán tự

Từ liên quan đến 大詰め

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大詰め
  • Cách đọc: おおづめ
  • Loại từ: Danh từ (dạng thành ngữ)
  • Độ trang trọng: Trung lập → trang trọng; dùng nhiều trong tin tức, kinh doanh
  • Ghi chú: Thường đi với に入る、を迎える、に差し掛かる để nói “bước vào/đón giai đoạn cuối”.

2. Ý nghĩa chính

Giai đoạn cuối cùng, hồi kết, lúc cao trào của một quá trình, cuộc họp, đàm phán, dự án, câu chuyện,… mang sắc thái “đã đến lúc quyết định/định đoạt”. Nguồn gốc từ thuật ngữ sân khấu Kabuki (hồi cuối của vở diễn).

3. Phân biệt

  • 大詰め vs 佳境: Cả hai đều nói đến cao trào; 大詰め nhấn mạnh “giai đoạn cuối sắp ngã ngũ”, còn 佳境 là “đoạn hay nhất” (văn phong văn học).
  • 大詰め vs 最終段階: 最終段階 trung lập, kỹ thuật; 大詰め có sắc thái tin tức, hàm ý căng thẳng/quyết định.
  • 大詰め vs クライマックス: クライマックス thiên về cao trào cảm xúc; 大詰め là đoạn cuối mang tính “kết cục”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: ~は大詰めだ/に入る/を迎える/に差し掛かる/の局面.
  • Ngữ cảnh: họp, đàm phán, dự án, chiến dịch bầu cử, thi đấu, tin tức, giải trí.
  • Lưu ý: Tránh dùng cho việc nhỏ mang tính đời thường quá đơn giản; dùng từ này sẽ khiến sự việc nghe “trang trọng/căng thẳng” hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
最終段階Đồng nghĩa gầngiai đoạn cuốiTrung tính, kỹ thuật hơn.
佳境(かきょう)Gần nghĩacao tràoVăn học, nhấn “đoạn hay”.
クライマックスĐồng nghĩacao tràoVay mượn, cảm xúc mạnh.
追い込みLiên quannước rútNhấn nỗ lực dồn lực cuối.
大団円Liên quanhồi kết tốt đẹpKết thúc có hậu (sân khấu, truyện).
序盤Đối nghĩagiai đoạn đầuTrái nghĩa theo tiến độ.
中盤Đối nghĩagiai đoạn giữaĐối lập vị trí tương đối.
端緒(たんしょ)Đối nghĩakhởi đầu, manh mốiKhởi điểm của sự việc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 大: “to, lớn”.
  • 詰: “nhồi, dồn, bít; thúc ép”. Trong văn cảnh sân khấu Kabuki, 詰め là đoạn kết thúc.
  • Toàn từ hàm nghĩa “đoạn nhồi lại (kết) lớn” → giai đoạn cuối cùng, nơi mọi thứ được “chốt”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu muốn miêu tả không khí “căng như dây đàn” trước quyết định, 大詰め rất phù hợp. Kết hợp với 局面/段階 sẽ tạo sắc thái tin tức. Trong kinh doanh, dùng với 交渉・調整・プロジェクト. Trong thể thao, đi với 試合・攻防 để diễn tả thế trận quyết định.

8. Câu ví dụ

  • 交渉は大詰めに入った。
    Cuộc đàm phán đã bước vào giai đoạn cuối.
  • 会議が大詰めを迎え、結論が見えてきた。
    Cuộc họp đã đến hồi kết, kết luận dần hiện ra.
  • このプロジェクトは大詰めだ。
    Dự án này đang ở giai đoạn cuối.
  • ドラマは今夜が大詰めの最終回だ。
    Bộ phim tối nay là tập cao trào cuối cùng.
  • 作業の大詰めでミスが起きやすい。
    Lỗi rất dễ xảy ra ở khâu cuối cùng của công việc.
  • 試合は大詰めの局面に差しかかった。
    Trận đấu đã bước vào cục diện quyết định.
  • 申請は大詰めの調整に入っている。
    Hồ sơ đang vào giai đoạn điều chỉnh cuối.
  • 選挙戦は大詰めを迎え、各候補が最後の訴えを行った。
    Chiến dịch bầu cử vào hồi kết, các ứng cử viên đưa ra lời kêu gọi cuối.
  • 調整は大詰めだが、詰め切れていない点もある。
    Việc điều chỉnh đang ở giai đoạn chót nhưng vẫn còn điểm chưa chốt.
  • 工事は大詰めに入り、夜間作業が続いている。
    Công trình đã vào giai đoạn cuối nên phải làm ban đêm liên tục.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大詰め được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?