四手 [Tứ Thủ]

[Thùy]

紙垂 [Chỉ Thùy]

[Điển]

紙四手 [Chỉ Tứ Thủ]

しで – 四手・垂・紙垂・椣
かみしで – 紙垂・紙四手
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chung

dải giấy zigzag

Danh từ chung

cây sồi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

4時よんじまではがあいていない。
Tôi không rảnh cho đến 4 giờ.
メアリーは、自宅じたく4階よんかいからヘリコプターにかってたすけをもとめた。
Mary đã vẫy tay từ tầng bốn của ngôi nhà và kêu cứu từ một chiếc trực thăng.
4時よんじかあ。もうこのままないってのもかもね」「オールする?」「そうしよっか」
"4 giờ rồi đấy. Có lẽ ta không ngủ luôn cũng được." "Thức suốt đêm à?" "Ừ, thế đi."

Hán tự

Từ liên quan đến 四手