切符 [Thiết Phù]

きっぷ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

JP: この切符きっぷ二人ふたりれるよ。

VI: Vé này cho phép hai người vào.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

切符きっぷかたがわかりません。
Tôi không biết cách mua vé.
電車でんしゃ切符きっぷいましたね?
Bạn đã mua vé tàu chưa?
切符きっぷ明日あしたいます。
Tôi sẽ mua vé vào ngày mai.
かえりの切符きっぷったの?
Bạn đã mua vé về chưa?
切符きっぷってますか?
Bạn có vé không?
もう切符きっぷったの?
Bạn đã mua vé chưa?
切符きっぷひゃくユーロです。
Vé là một trăm euro.
切符きっぷはたちまちれた。
Vé đã bán hết ngay lập tức.
切符きっぷはすべてれです。
Tất cả vé đã bán hết.
往復おうふく切符きっぷ料金りょうきんは?
Giá vé khứ hồi là bao nhiêu?

Hán tự

Từ liên quan đến 切符

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 切符
  • Cách đọc: きっぷ
  • Từ loại: Danh từ
  • Ngữ vực: Giao thông, sự kiện; cả nghĩa “phiếu phạt giao thông”
  • Các tổ hợp: 乗車切符/入場切符/片道切符/往復切符/違反切符切符売り場/切符売機

2. Ý nghĩa chính

  • Vé (tàu, xe, vào cổng, xem phim, v.v.).
  • Phiếu phạt giao thông (bị cảnh sát “cắt vé phạt”).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • チケット: từ vay mượn, dùng rất rộng; trong đường sắt, 切符 là từ Nhật thuần, sắc thái truyền thống.
  • 乗車券: “vé lên tàu/xe” – thuật ngữ hệ thống; 切符 là cách nói thường ngày, bao quát.
  • 伝票/領収書: chứng từ/biên lai, không phải “vé”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hỏi mua: 切符を一枚ください。/東京までの切符はありますか。
  • Mô tả loại vé: 片道切符(một chiều), 往復切符(khứ hồi), 指定席切符(ghế đặt chỗ).
  • Giao thông: 違反切符を切られる(bị lập biên bản phạt).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
チケット Đồng nghĩa rộng Khẩu ngữ/ngoại lai, dùng mọi lĩnh vực
乗車券 Thuật ngữ Vé tàu/xe Chính thức trong hệ thống đường sắt
入場券 Liên quan Vé vào cổng Dành cho bảo tàng, công viên, sự kiện
違反切符 Liên quan Phiếu phạt Cảnh sát giao thông lập
パス Liên quan Thẻ, vé tháng Thường là vé thời hạn
無料 Đối lập ngữ dụng Miễn phí Không cần vé/không bán vé

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 切: cắt, tỉa; liên hệ hành động “cắt/đục” vé ngày xưa.
  • 符: phù hiệu, thẻ; vật làm dấu nhận diện.
  • Kết hợp: 切+符 → tấm thẻ được “cắt/đục” làm dấu = “vé”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đường sắt Nhật, máy bán 切符 tự động rất phổ biến, nhưng xu hướng số hóa tăng (ICカード như Suica/PASMO). Dù vậy, 切符 giấy vẫn quan trọng cho du lịch, khuyến mãi đặc biệt, và làm kỷ niệm.

8. Câu ví dụ

  • 東京までの切符を二枚ください。
    Vui lòng cho tôi hai vé đến Tokyo.
  • 改札で切符を見せてください。
    Vui lòng xuất trình vé ở cổng soát.
  • 往復切符のほうが少し安い。
    Vé khứ hồi rẻ hơn một chút.
  • 駅の切符売り場は混んでいる。
    Quầy bán vé ở ga đang đông.
  • スピード違反で切符を切られた。
    Tôi bị lập biên bản vì chạy quá tốc độ.
  • 指定席切符は事前に購入してください。
    Vui lòng mua vé ghế chỉ định trước.
  • この切符は本日限り有効です。
    Vé này chỉ có hiệu lực trong hôm nay.
  • 友達に余った切符を譲った。
    Tôi nhường lại tấm vé dư cho bạn.
  • 特急切符と乗車切符を合わせてお持ちください。
    Vui lòng mang cả vé đặc tốc và vé lên tàu.
  • 記念切符を集めるのが趣味だ。
    Sở thích của tôi là sưu tầm vé kỷ niệm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 切符 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?