Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
切れ手
[Thiết Thủ]
切手
[Thiết Thủ]
きれて
🔊
Danh từ chung
người có khả năng
Hán tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
手
Thủ
tay
Từ liên quan đến 切れ手
手形
てがた
hối phiếu; giấy nợ
為替手形
かわせてがた
hối phiếu
郵便切手
ゆうびんきって
tem bưu chính