公民 [Công Dân]

こうみん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

công dân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

公民こうみんけん運動うんどうはあるゆめいたる。
Phong trào dân quyền đưa đến một giấc mơ.
今週こんしゅうまつ公民館こうみんかん友達ともだちとボランティアをするんだ。
Cuối tuần này tôi sẽ làm tình nguyện với bạn bè ở trung tâm cộng đồng.
みなみアフリカ政府せいふは、もはや黒人こくじん平等びょうどう公民こうみんけんもとめる運動うんどう抑制よくせいできない。
Chính phủ Nam Phi không thể kiềm chế phong trào đòi quyền công dân bình đẳng cho người da đen nữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 公民

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 公民
  • Cách đọc: こうみん
  • Loại từ: danh từ
  • Hán tự: 公(công, chung)+ 民(dân, người dân)
  • Nghĩa khái quát: công dân; cũng chỉ môn “civics” (xã hội – công dân) trong giáo dục
  • Mức độ trang trọng: trung tính → trang trọng; dùng trong giáo dục, pháp luật, hành chính
  • Lĩnh vực: giáo dục công dân, quyền và nghĩa vụ công dân, cộng đồng địa phương
  • Cụm thường gặp: 公民権, 公民館, 公民として, 中学校の公民, 公民意識

2. Ý nghĩa chính

公民 có hai lớp nghĩa: (1) “công dân” – thành viên của cộng đồng chính trị với quyền và nghĩa vụ; (2) tên môn học “công dân/giáo dục công dân” trong chương trình xã hội ở THCS, THPT tại Nhật.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 公民 vs 国民: 国民 là “quốc dân” theo quốc tịch; 公民 nhấn vai trò công dân trong xã hội, văn hóa công dân.
  • 公民 vs 市民: 市民 là “thị dân/cư dân đô thị” hoặc người dân nói chung trong phạm vi thành phố; 公民 mang sắc thái pháp – công dân và giáo dục công dân.
  • 公民 vs 住民: 住民 là cư dân nơi cư trú (đăng ký hộ khẩu/cư trú), không nhất thiết nói về quyền công dân quốc gia.
  • Từ liên quan: 公民権 (quyền công dân), 公民館 (nhà văn hóa cộng đồng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng chỉ người: 公民としての責任 (trách nhiệm với tư cách công dân).
  • Dùng trong giáo dục: 中学校の公民の授業 (tiết học môn công dân ở THCS).
  • Thiết chế cộng đồng: 公民館で講座が開かれる (mở khóa học tại nhà văn hóa cộng đồng).
  • Văn phong: học thuật, hành chính, sinh hoạt cộng đồng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
国民 Liên quan Quốc dân, người có quốc tịch Trọng pháp lý quốc tịch.
市民 Liên quan Thị dân, người dân thành phố Trọng địa lý – đô thị, vận động xã hội.
住民 Liên quan Cư dân Trọng nơi cư trú/đăng ký.
公民権 Thuật ngữ liên quan Quyền công dân Quyền bầu cử, tự do cơ bản.
公民館 Thiết chế Nhà văn hóa cộng đồng Địa điểm sinh hoạt, học tập của dân.
外国人 Đối nghĩa bối cảnh Người nước ngoài Không phải công dân theo quốc tịch nước sở tại.
無国籍者 Đối nghĩa bối cảnh Người không quốc tịch Không gắn với quốc gia nào theo pháp lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 公: của chung, công cộng.
  • 民: dân, người dân.
  • Ghép nghĩa: “người dân trong phạm vi công/cộng đồng chính trị” → công dân.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, phạm vi quyền 公民 thay đổi theo pháp luật từng nước. Ở Nhật, môn 公民 kết nối kinh tế – chính trị – pháp luật với đời sống, giúp học sinh hình thành ý thức tham gia xã hội, tôn trọng pháp quyền.

8. Câu ví dụ

  • 公民として法律を守るのは当然だ。
    Là công dân, tuân thủ pháp luật là điều hiển nhiên.
  • 中学校の社会科では公民を学ぶ。
    Trong môn xã hội ở THCS có học môn công dân.
  • 公民権の拡大が議論されている。
    Việc mở rộng quyền công dân đang được bàn luận.
  • 地域の公民館で防災講座が開かれた。
    Khóa học phòng chống thiên tai được mở tại nhà văn hóa cộng đồng.
  • 公民としての責任を果たしたい。
    Tôi muốn thực hiện trách nhiệm với tư cách công dân.
  • 投票は公民の基本的な権利だ。
    Bầu cử là quyền cơ bản của công dân.
  • 彼は新たに公民権を取得した。
    Anh ấy vừa mới có được quyền công dân.
  • 授業の公民分野で憲法を扱う。
    Ở phần môn công dân của giờ học sẽ học về hiến pháp.
  • 公民意識を高めるキャンペーンが行われた。
    Chiến dịch nâng cao ý thức công dân đã được triển khai.
  • 外国籍でも地域の公民館を利用できる。
    Dù là người nước ngoài vẫn có thể sử dụng nhà văn hóa cộng đồng địa phương.
💡 Giải thích chi tiết về từ 公民 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?