Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
俗間
[Tục Gian]
ぞっかん
🔊
Danh từ chung
thế giới; công chúng
Hán tự
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
間
Gian
khoảng cách; không gian
Từ liên quan đến 俗間
一般大衆
いっぱんたいしゅう
công chúng
下々
しもじも
tầng lớp thấp; người dân thường
下下
しもじも
tầng lớp thấp; người dân thường
世俗
せぞく
những thứ thế gian; phong tục phổ biến; cuộc sống bình thường; thị hiếu phổ biến
人々
ひとびと
mọi người
人民
じんみん
nhân dân; công dân; dân chúng
国民
こくみん
người dân (của một quốc gia); quốc gia; công dân; quốc dân
士庶
ししょ
samurai và dân thường
大衆
たいしゅう
công chúng; quần chúng
常民
じょうみん
người dân
庶民
しょみん
dân thường; người bình dân
民衆
みんしゅう
nhân dân; quần chúng
衆庶
しゅうしょ
quần chúng; người dân thường
Xem thêm